Dong-Jin Park
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dong-Jin Park |
| Ngày sinh | 10/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimpo |
| Hợp đồng | 28/06/2025 - |
| Số áo | 50 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/06/2025 | TừJeju United | ĐếnGimpo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừSeoul | ĐếnJeju United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừGyeongnam | ĐếnSeoul | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2024 | TừSeoul | ĐếnGyeongnam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừBusan I'Park | ĐếnSeoul | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừSeoul | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2021 | TừGimcheon Sangmu | ĐếnSeoul | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/05/2020 | TừSeoul | ĐếnGimcheon Sangmu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừGwangju | ĐếnSeoul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Jeju United | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Jeju United | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Seoul | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Gyeongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | 50 | - | - | - | - |