Dong-Won Ji

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dong-Won Ji |
| Ngày sinh | 28/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Macarthur |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừSuwon | ĐếnMacarthur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừSeoul | ĐếnSuwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnSeoul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừEintracht Braunschweig | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừFSV Mainz 05 | ĐếnEintracht Braunschweig | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừFC Augsburg | ĐếnFSV Mainz 05 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừDarmstadt 98 | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừFC Augsburg | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừBorussia Dortmund | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừFC Augsburg | ĐếnBorussia Dortmund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2014 | TừSunderland | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừFC Augsburg | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSunderland | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừJeonnam Dragons | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Suwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Suwon | VĐQG Hàn Quốc | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | Suwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Suwon | VĐQG Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Suwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |