Donis Avdijaj
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Donis Avdijaj |
| Ngày sinh | 25/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wolfsberger AC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừHartberg | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừZürich | ĐếnHartberg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừHartberg | ĐếnZürich | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừZürich | ĐếnHartberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừHartberg | ĐếnZürich | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2021 | TừAEL | ĐếnHartberg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừFC Emmen | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/11/2020 | TừTBC | ĐếnFC Emmen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừTrabzonspor | ĐếnHearts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừTBC | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2018 | TừSchalke 04 | ĐếnWillem II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừSchalke 04 | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSturm Graz | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2015 | TừSchalke 04 | ĐếnSturm Graz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSchalke 04 U19 | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hartberg | VĐQG Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hartberg | Cúp Quốc Gia Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zürich | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hartberg | VĐQG Áo | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zürich | VĐQG Thuỵ Sĩ | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hartberg | Cúp Quốc Gia Áo | 10 | - | - | - | - |