Dor Hugy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dor Hugy |
| Ngày sinh | 10/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Beitar Jerusalem |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2025 | TừHapoel Haifa | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBnei Sakhnin | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừWisła Kraków | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBnei Sakhnin | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừWisła Kraków | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSt. Pölten | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2020 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừHapoel Ramat Gan | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnHapoel Ramat Gan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2018 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2016 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Ra'anana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMaccabi Haifa | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Beitar Jerusalem | VĐQG Israel | - | 3 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Hapoel Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Haifa | VĐQG Israel | - | 9 | 4 | - | 2 |
| 2023-2024 | Bnei Sakhnin | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |