Dor Jan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dor Jan |
| Ngày sinh | 16/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Rishon LeZion |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMaccabi Herzliya | ĐếnHapoel Rishon LeZion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừHapoel Hadera | ĐếnMaccabi Herzliya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnHapoel Hadera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừAshdod | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2022 | TừPaços de Ferreira | ĐếnAshdod | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừPaços de Ferreira | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừBnei Yehuda | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày29/07/2018 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAshdod | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnAshdod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2016 | TừHapoel Acre | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2015 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2015 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2014 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Rishon LeZion | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Rishon LeZion | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Hadera | VĐQG Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Hadera | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ashdod | VĐQG Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Jerusalem | VĐQG Israel | 16 | - | - | - | - |