Đorđe Despotović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Đorđe Despotović |
| Ngày sinh | 04/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Buriram United, Sloga Doboj |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/10/2025 | TừTBC | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2024 | TừBudućnost | ĐếnSloga Doboj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừTBC | ĐếnBudućnost | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừRubin Kazan | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừOrenburg | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừAstana | ĐếnOrenburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTobol | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2017 | TừAstana | ĐếnTobol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2016 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừKairat | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừCrvena Zvezda | ĐếnKairat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2015 | TừZhetysu | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2015 | TừCrvena Zvezda | ĐếnZhetysu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2011 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Borac Banja Luka | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | 15 | 4 | - | 1 |
| 2024-2025 | Borac Banja Luka | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borac Banja Luka | Europa Conference League | - | 2 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Borac Banja Luka | Europa League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borac Banja Luka | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Budućnost | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |