Đorđe Jovanović
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Đorđe Jovanović |
| Ngày sinh | 15/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Haifa, Basel, Serbia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừMaccabi Haifa | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2025 | TừBasel | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPartizan | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBasel | ĐếnPartizan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnBasel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày02/02/2022 | TừČukarički | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày01/01/2021 | TừTBC | ĐếnČukarički | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừFC Cartagena | ĐếnCádiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừCádiz | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Serbia | UEFA Nations League | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | VĐQG Serbia | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | Europa League | 9 | - | - | - | - |