Đorđe Šušnjar

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Đorđe Šušnjar |
| Ngày sinh | 18/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Loznica |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừMladost Novi Sad | ĐếnLoznica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừŽelezničar Pančevo | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSloboda Užice | ĐếnŽelezničar Pančevo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày14/02/2022 | TừSamambaia | ĐếnSloboda Užice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừMačva Šabac | ĐếnSamambaia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTBC | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừChiasso | ĐếnLugano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2016 | TừLugano | ĐếnChiasso | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừJagodina | ĐếnLugano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2013 | TừVojvodina | ĐếnJagodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừSutjeska | ĐếnVojvodina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2012 | TừVojvodina | ĐếnSutjeska | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Mladost Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | - | 7 | - | - | 6 |
| 2023-2024 | Mladost Novi Sad | Hạng Nhất Serbia | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Železničar Pančevo | VĐQG Serbia | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Železničar Pančevo | Hạng Nhất Serbia | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sloboda Užice | Hạng Nhất Serbia | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Mačva Šabac | VĐQG Serbia | 14 | - | - | - | - |