Dorian Babunski Hristovski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dorian Babunski Hristovski |
| Ngày sinh | 29/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nyíregyháza Spartacus, Olimpija |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừSepsi | ĐếnNyíregyháza Spartacus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừGrasshopper | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừDebrecen | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừBotev Vratsa | ĐếnDebrecen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/02/2021 | TừMachida Zelvia | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừKagoshima United | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừMachida Zelvia | ĐếnKagoshima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừRadomlje | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2017 | TừOlimpija | ĐếnRadomlje | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFuenlabrada | ĐếnOlimpija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2015 | TừReal Madrid U19 | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sepsi | VĐQG Romania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grasshopper | VĐQG Thuỵ Sĩ | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sepsi | Cúp Quốc Gia Romania | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Grasshopper | Giao Hữu CLB | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Debrecen | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |