Dorielton Gomes Nascimento

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dorielton Gomes Nascimento |
| Ngày sinh | 07/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Saif, Fluminense |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừOdisha FC | ĐếnSaif | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2022 | TừAbahani | ĐếnSaif | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2021 | TừTBC | ĐếnAbahani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừShenzhen Peng City | ĐếnMeizhou Hakka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/10/2020 | TừMeizhou Hakka | ĐếnShenzhen Peng City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừNáutico | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừFluminense | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừChangchun Yatai | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừFluminense | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừBrasiliense | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2010 | TừFluminense | ĐếnBrasiliense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừFluminense U20 | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bashundhara Kings | VĐQG Bangladesh | - | 19 | 4 | - | 1 |
| 2024-2025 | Odisha FC | VĐQG Ấn Độ | 90 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bashundhara Kings | VĐQG Bangladesh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bashundhara Kings | C1 Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bashundhara Kings | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bashundhara Kings | Cúp Châu Á | 9 | - | - | - | - |