Dorin Rotariu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dorin Rotariu |
| Ngày sinh | 29/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eyüpspor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừIğdır FK | ĐếnEyüpspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2025 | TừAnkaragücü | ĐếnIğdır FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừTBC | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2023 | TừTBC | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAtromitos | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừLudogorets | ĐếnAtromitos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAstana | ĐếnLudogorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2019 | TừClub Brugge | ĐếnAstana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày15/02/2019 | TừAZ | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừClub Brugge | ĐếnAZ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnClub Brugge | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừClub Brugge | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ankaragücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 6 | 6 | - | 2 |
| 2024-2025 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FCSB | VĐQG Romania | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FCSB | Cúp Quốc Gia Romania | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ludogorets | Europa League | - | - | - | - | - |