Doron Leidner
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Doron Leidner |
| Ngày sinh | 26/04/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympiacos F.C., Hapoel Tel Aviv, Israel |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừZürich | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnZürich | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừOlympiakos Piraeus II | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnOlympiakos Piraeus II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAustria Wien | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAustria Wien | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hapoel Tel Aviv | VĐQG Israel | - | - | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zürich | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zürich | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zürich | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Olympiacos F.C. | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | - |