Douglas Borges
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Douglas Borges |
| Ngày sinh | 30/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portuguesa RJ, Cruzeiro |
| Hợp đồng | 31/01/2025 - |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừNáutico | ĐếnPortuguesa RJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2025 | TừGuarani | ĐếnNáutico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừBotafogo | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2021 | TừNovorizontino | ĐếnBotafogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừVolta Redonda | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừCRB | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừVolta Redonda | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừRemo | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừVolta Redonda | ĐếnRemo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừCeará | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2015 | TừVolta Redonda | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừVolta Redonda | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừCruzeiro | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Portuguesa RJ | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Portuguesa RJ | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guarani | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Botafogo | VĐQG Brazil | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Guarani | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Botafogo | Copa Sudamericana | 22 | - | - | - | - |