Douglas Costa de Souza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Douglas Costa de Souza |
| Ngày sinh | 14/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sydney |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/08/2024 | TừFluminense | ĐếnSydney | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2024 | TừTBC | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừJuventus | ĐếnLA Galaxy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừLA Galaxy | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2022 | TừJuventus | ĐếnLA Galaxy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừGrêmio | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/05/2021 | TừJuventus | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2021 | TừFC Bayern München | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2020 | TừJuventus | ĐếnFC Bayern München | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừFC Bayern München | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng40,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừJuventus | ĐếnFC Bayern München | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừFC Bayern München | ĐếnJuventus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnFC Bayern München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừGrêmio | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày01/01/2008 | TừGremio U20 | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2007 | TừGremio U20 | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sydney | VĐQG Úc | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sydney | Cúp Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Fluminense | VĐQG Brazil | 90 | - | - | - | - |
| 2024 | Fluminense | Copa Libertadores | 90 | - | - | - | - |
| 2024 | Fluminense | Copa do Brasil | 90 | - | - | - | - |
| 2024 | Sydney | Cúp Úc | 11 | - | - | - | - |