Douglas Felisbino de Oliveira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Douglas Felisbino de Oliveira |
| Ngày sinh | 16/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | EC São José, Concórdia Atlético Clube |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2024 | TừRio Branco ES | ĐếnEC São José | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2024 | TừConsadole Sapporo | ĐếnRio Branco ES | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừGrulla | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừConsadole Sapporo | ĐếnGrulla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừLuverdense | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừConsadole Sapporo | ĐếnLuverdense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2020 | TừLuverdense | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2019 | TừMarcílio Dias | ĐếnLuverdense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2017 | TừCoritiba | ĐếnConcórdia Atlético Clube | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2017 | TừPelotas | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2017 | TừCoritiba | ĐếnPelotas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCoritiba | ĐếnConcórdia Atlético Clube | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừMaringá | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừCoritiba | ĐếnMaringá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | EC São José | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | EC São José | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | EC São José | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | EC São José | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Grulla | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Consadole Sapporo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |