Douglas Francisco Martìnez Juárez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Douglas Francisco Martìnez Juárez |
| Ngày sinh | 05/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charleston Battery, Honduras |
| Số áo | 42 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/12/2024 | TừIndy Eleven | ĐếnCharleston Battery | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2023 | TừSacramento Republic | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừReal Salt Lake | ĐếnSacramento Republic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừSan Diego Loyal | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2021 | TừReal Salt Lake | ĐếnSan Diego Loyal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừReal Monarchs | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừReal Salt Lake | ĐếnReal Monarchs | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừReal Monarchs | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừVida | ĐếnReal Monarchs | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừNew York RB II | ĐếnVida | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2017 | TừVida | ĐếnNew York RB II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Charleston Battery | USL Championship Mỹ | - | 1 | 1 | - | 5 |
| 2025 | Charleston Battery | USL Championship Mỹ | 42 | - | - | - | - |
| 2025 | Charleston Battery | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Honduras | CONCACAF Nations League | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Honduras | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Indy Eleven | USL Championship Mỹ | 42 | - | - | - | - |