Douglas Ricardo Grolli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Douglas Ricardo Grolli |
| Ngày sinh | 05/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portimonense SAD |
| Hợp đồng | 24/01/2025 - 30/06/2026 |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2025 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2020 | TừMarítimo | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừBahia | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừCruzeiro | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừChapecoense | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCruzeiro | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừPonte Preta | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2016 | TừCruzeiro | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2015 | TừGrêmio | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2015 | TừChapecoense | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2014 | TừGrêmio | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2014 | TừLondrina | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừGrêmio | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừChapecoense | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Portimonense SAD | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portimonense SAD | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 33 | - | - | - | - |