Douglas Santos da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Douglas Santos da Silva |
| Ngày sinh | 13/12/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 165 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Itabaiana, Velo Clube, Gama |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừAmazonas | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừAmazonas | ĐếnVelo Clube | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2023 | TừAthletic Club | ĐếnAmazonas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2022 | TừNorth Esporte | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừAthletic Club | ĐếnNorth Esporte | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừAmazonas | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2022 | TừAthletic Club | ĐếnAmazonas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2022 | TừPonte Preta | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/04/2022 | TừAthletic Club | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/12/2021 | TừSão Bernardo | ĐếnAthletic Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2021 | TừJacuipense | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừSão Bernardo | ĐếnJacuipense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừLondrina | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2021 | TừSão Bernardo | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừLondrina | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/10/2020 | TừSão Bernardo | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừCapital Brasilia | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2019 | TừGuarani | ĐếnCapital Brasilia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBahia U20 | ĐếnGuarani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2018 | TừGuarani | ĐếnBahia U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2018 | TừBahia U20 | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Brasil de Pelotas | Gaucho 1 Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Amazonas | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Brasil de Pelotas | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Amazonas | Hạng Hai Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Athletic Club | Mineiro 1 Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |