Ducapel Moloko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ducapel Moloko |
| Ngày sinh | 25/12/1997 (29 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Young Africans, ES Mostaganem |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừDiala | ĐếnES Mostaganem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừAl Sadaqa | ĐếnDiala | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2024 | TừYoung Africans | ĐếnAl Sadaqa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừVita Club | ĐếnYoung Africans | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | ES Mostaganem | Cúp Quốc Gia Algeria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | ES Mostaganem | VĐQG Algeria | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Sadaqa | VĐQG Libya | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Young Africans | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Young Africans | CAF Champions League | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Young Africans | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |