Duckens Nazon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Duckens Nazon |
| Ngày sinh | 07/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Esteghlal, Haiti |
| Hợp đồng | 08/08/2025 - |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 850,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2025 | TừKayserispor | ĐếnEsteghlal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày08/08/2025 | TừKayserispor | ĐếnEsteghlal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày09/02/2024 | TừCSKA Sofia | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừQuevilly Rouen | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày26/07/2021 | TừSint-Truiden | ĐếnQuevilly Rouen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừSt. Mirren | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSint-Truiden | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừOldham Athletic | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừCoventry City | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừKerala Blasters | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2016 | TừTBC | ĐếnKerala Blasters | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừOlympique St Quentin | ĐếnLaval | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Haiti | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Haiti | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Haiti | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Haiti | Vòng Loại WC CONCACAF | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Haiti | Cúp Vàng Concacaf | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kayserispor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |