Duje Ćaleta-Car
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Duje Ćaleta-Car |
| Ngày sinh | 17/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Sociedad, Olympique Lyonnais, Croatia |
| Số áo | 55 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừReal Sociedad | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2025 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnReal Sociedad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày08/07/2024 | TừSouthampton | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,590,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnSouthampton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừSouthampton | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,540,000 € |
| Ngày01/09/2022 | TừOlympique Marseille | ĐếnSouthampton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày20/07/2018 | TừSalzburg | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng19,000,000 € |
| Ngày07/01/2015 | TừLiefering | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSalzburg | ĐếnLiefering | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừJuniors OÖ | ĐếnSalzburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2013 | TừSalzburg | ĐếnJuniors OÖ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2013 | TừŠibenik | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Croatia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Real Sociedad | VĐQG Tây Ban Nha | - | 1 | - | 1 | 6 |
| 2024-2025 | Croatia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Croatia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Lyonnais | Cúp Quốc Gia Pháp | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Lyonnais | Europa League | 55 | - | - | - | - |