Dušan Bakić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dušan Bakić |
| Ngày sinh | 23/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Brest, Montenegro |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/04/2026 | TừTorpedo Moskva | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừDinamo Minsk | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2025 | TừOmonia Nicosia | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2025 | TừKarmiotissa | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2024 | TừOmonia Nicosia | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừDinamo Minsk | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừLegion | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừDinamo Minsk | ĐếnLegion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừEnergetik-BGU | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2020 | TừBudućnost | ĐếnEnergetik-BGU | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dinamo Brest | VĐQG Belarus | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Dinamo Minsk | VĐQG Belarus | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Minsk | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Minsk | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Nicosia | Europa Conference League | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Karmiotissa | Cúp Quốc Gia Síp | 87 | - | - | - | - |