Dušan Tadić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dušan Tadić |
| Ngày sinh | 20/11/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Wahda, Serbia |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừFenerbahçe | ĐếnAl Wahda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2023 | TừAjax | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừSouthampton | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,700,000 € |
| Ngày08/07/2014 | TừFC Twente | ĐếnSouthampton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng14,000,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừFC Groningen | ĐếnFC Twente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừVojvodina | ĐếnFC Groningen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fenerbahçe | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 11 | 12 | - | 2 |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | C1 Châu Âu | 10 | - | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | Europa League | 10 | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Serbia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Fenerbahçe | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |