Duván Esteban Zapata Banguera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Duván Esteban Zapata Banguera |
| Ngày sinh | 01/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torino |
| Số áo | 91 |
| Giá trị chuyển nhượng | 5,600,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAtalanta | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,600,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừTorino | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAtalanta | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừSampdoria | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày16/01/2020 | TừAtalanta | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừSampdoria | ĐếnAtalanta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng14,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừNapoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng18,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSampdoria | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừNapoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừUdinese | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2015 | TừNapoli | ĐếnUdinese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2013 | TừEstudiantes | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,470,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừAmérica de Cali | ĐếnEstudiantes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng90,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Torino | VĐQG Ý | - | 3 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Torino | VĐQG Ý | 91 | 3 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Torino | Cúp Ý | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Atalanta | VĐQG Ý | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torino | VĐQG Ý | 91 | 12 | - | - | - |
| 2023-2024 | Torino | Cúp Ý | 91 | - | - | - | - |