Duvier Orlando Riascos Barahona
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Duvier Orlando Riascos Barahona |
| Ngày sinh | 26/06/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Internacional Palmira |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừTBC | ĐếnÁguila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừDeportivo Pasto | ĐếnLa Equidad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừAlianza | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTBC | ĐếnAlianza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2020 | TừUniversidad Católica | ĐếnAlways Ready | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2019 | TừDalian Pro | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2018 | TừVasco da Gama | ĐếnDalian Pro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừMillonarios | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2017 | TừTBC | ĐếnMillonarios | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/05/2016 | TừVasco da Gama | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/05/2015 | TừCruzeiro | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2015 | TừMorelia | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng990,000 € |
| Ngày01/01/2014 | TừPachuca | ĐếnMorelia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừTijuana | ĐếnPachuca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,600,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừAmérica | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừPuebla | ĐếnAmérica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừAmérica | ĐếnPuebla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừOnce Caldas | ĐếnAmérica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừShanghai Shenhua | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừOnce Caldas | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừDeportivo Cali | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừEstudiantes Mérida | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừAmérica de Cali | ĐếnEstudiantes Mérida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2006 | TừReal Cartagena | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừAmérica de Cali | ĐếnReal Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Águila | VĐQG El Salvador | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Pasto | VĐQG Colombia | 35 | - | - | - | - |
| 2023 | Águila | Cúp Trung Mỹ Concacaf | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Deportivo Pasto | VĐQG Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | La Equidad | VĐQG Colombia | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | La Equidad | Copa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |