Dynel Simeu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dynel Simeu |
| Ngày sinh | 13/03/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oldham Athletic, Teuta Durrës |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừOldham Athletic | ĐếnThe New Saints | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/11/2025 | TừTBC | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2024 | TừSouthampton U21 | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừMorecambe | ĐếnSouthampton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừSouthampton U21 | ĐếnMorecambe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừTranmere Rovers | ĐếnSouthampton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừSouthampton U21 | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừCarlisle United | ĐếnSouthampton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừSouthampton U21 | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừChelsea U21 | ĐếnSouthampton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Teuta Durrës | VĐQG Albania | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Teuta Durrës | Cúp Quốc Gia Albania | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Southampton U21 | Professional Development League Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Teuta Durrës | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tranmere Rovers | FA Cup Anh | 26 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Morecambe | Hạng Hai Anh | 29 | - | - | - | - |