Dzhelil Asani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Dzhelil Asani |
| Ngày sinh | 12/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 91 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rabotnicki |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừShkupi | ĐếnRabotnicki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừErzeni Shijak | ĐếnShkupi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừVllaznia Shkodër | ĐếnErzeni Shijak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2023 | TừErzeni Shijak | ĐếnVllaznia Shkodër | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừRudar Prijedor | ĐếnErzeni Shijak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừTBC | ĐếnRudar Prijedor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnPittsburgh Riverhounds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừMladost Doboj Kakanj | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2018 | TừMash'al | ĐếnMladost Doboj Kakanj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừSkendija 79 | ĐếnMash'al | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnSkendija 79 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2017 | TừPembroke Athleta | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Rabotnicki | VĐQG Macedonia | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Shkupi | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shkupi | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Erzeni Shijak | VĐQG Albania | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vllaznia Shkodër | VĐQG Albania | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Shkupi | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |