Eduardo Jesús Vargas Rojas

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eduardo Jesús Vargas Rojas |
| Ngày sinh | 20/11/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Universidad Chile, Chile |
| Hợp đồng | 06/01/2010 - 09/01/2012 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2026 | TừAudax Italiano | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2025 | TừNacional | ĐếnAudax Italiano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừAtlético Mineiro | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/11/2020 | TừTigres UANL | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,150,000 € |
| Ngày30/01/2017 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnTigres UANL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày24/08/2015 | TừNapoli | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừQueens Park Rangers | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2014 | TừNapoli | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừValencia | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2014 | TừNapoli | ĐếnValencia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/12/2013 | TừGrêmio | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2013 | TừNapoli | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,100,000 € |
| Ngày09/01/2012 | TừUniversidad Chile | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,500,000 € |
| Ngày06/01/2010 | TừCobreloa | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Universidad Chile | VĐQG Chile | - | 4 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Nacional | VĐQG Uruguay | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Nacional | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Chile | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Chile | Vòng Loại WC Nam Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chile | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |