Eakkanit Punya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eakkanit Punya |
| Ngày sinh | 21/10/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BG Pathum United, Thailand |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừEhime | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừEhime | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừBG Pathum United | ĐếnEhime | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2025 | TừSCG Muangthong United | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng835,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừUrawa Reds | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừSCG Muangthong United | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừChiangrai | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày31/05/2022 | TừChiangmai | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừChiangmai | ĐếnChiangrai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2022 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnChiangmai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2022 | TừChiangrai | ĐếnChiangmai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | BG Pathum United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2027 | Thailand | Vòng Loại Asian Cup | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Ehime | Hạng Hai Nhật Bản | 42 | - | - | - | - |
| 2025 | Ehime | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 42 | - | - | - | - |
| 2025 | Thailand | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Thailand | Vòng Loại WC Châu Á | 17 | - | - | - | - |