Ebou Adams
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ebou Adams |
| Ngày sinh | 15/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portsmouth, Gambia |
| Hợp đồng | 16/01/2026 - |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừDerby County | ĐếnPortsmouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừCardiff City | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,070,000 € |
| Ngày31/05/2024 | TừDerby County | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừCardiff City | ĐếnDerby County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừForest Green Rovers | ĐếnCardiff City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừEbbsfleet United | ĐếnForest Green Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNorwich City | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừLeyton Orient | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừNorwich City | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừShrewsbury Town | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừNorwich City | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2017 | TừBraintree Town | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2016 | TừNorwich City | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừDartford | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 28 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Derby County | FA Cup Anh | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Derby County | Hạng Nhất Anh | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Derby County | Cúp Liên Đoàn Anh | 32 | - | - | - | - |