Ebrima Colley
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ebrima Colley |
| Ngày sinh | 01/02/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Young Boys, Gambia |
| Hợp đồng | 01/07/2024 - 30/06/2028 |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAtalanta | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừYoung Boys | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAtalanta | ĐếnYoung Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFatih Karagümrük | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2022 | TừAtalanta | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSpezia | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2021 | TừAtalanta | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừHellas Verona | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2020 | TừAtalanta | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừAtalanta U20 | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 2 | 3 | - | 3 |