Edder José Farías Martínez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edder José Farías Martínez |
| Ngày sinh | 12/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monagas |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừDeportivo La Guaira | ĐếnMonagas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2023 | TừCaracas | ĐếnDeportivo La Guaira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừUniversidad Católica | ĐếnCaracas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2021 | TừAtlético Venezuela | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừJunior FC | ĐếnAtlético Venezuela | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAtlético Venezuela | ĐếnJunior FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừDeportivo Táchira | ĐếnAtlético Venezuela | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừOnce Caldas | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2017 | TừDeportivo Táchira | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừMonagas | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừDeportivo Táchira | ĐếnMonagas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2012 | TừMonagas | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Monagas | VĐQG Venezuela | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Monagas | Copa Libertadores | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo La Guaira | VĐQG Venezuela | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo La Guaira | Copa Sudamericana | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Táchira | VĐQG Venezuela | 27 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo La Guaira | VĐQG Venezuela | 27 | - | - | - | - |