Eddie Gabriel Hernández Padilla
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eddie Gabriel Hernández Padilla |
| Ngày sinh | 27/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Municipal, Honduras |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừOlancho | ĐếnMunicipal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừMohammedan | ĐếnOlancho | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2023 | TừMotagua | ĐếnMohammedan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừOlimpia | ĐếnMotagua | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừAl Tai | ĐếnOlimpia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừOlimpia | ĐếnAl Tai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMotagua | ĐếnOlimpia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVida | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừMotagua | ĐếnVida | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừZob Ahan | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMotagua | ĐếnZob Ahan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừIrtysh | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2018 | TừMotagua | ĐếnIrtysh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừDeportes Tolima | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừMotagua | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừQingdao Hainiu | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2016 | TừMotagua | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừCorrecaminos UAT | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừMotagua | ĐếnCorrecaminos UAT | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừVida | ĐếnMotagua | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừMotagua | ĐếnVida | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPlatense | ĐếnMotagua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừHäcken | ĐếnPlatense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừPlatense | ĐếnHäcken | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Municipal | VĐQG Guatemala | - | 5 | - | - | 1 |
| 2025 | Honduras | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olancho | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mohammedan | Hạng Hai Ấn Độ | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Motagua | C1 Bắc Trung Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Motagua | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |