Eddy Anthony Salcedo Mora
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eddy Anthony Salcedo Mora |
| Ngày sinh | 01/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OFI |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừInter | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừOFI | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2024 | TừInter | ĐếnOFI | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLecco | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừInter | ĐếnLecco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừEldense | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2023 | TừInter | ĐếnEldense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừGenoa | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừInter | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừBari 1908 | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừInter | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGenoa | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2022 | TừSpezia | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừGenoa | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừInter | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừHellas Verona | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừInter | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừGenoa | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2020 | TừHellas Verona | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừGenoa | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừInter | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGenoa | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừInternazionale U20 | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừGenoa | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừGenoa U19 | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | OFI | VĐQG Hy Lạp | - | 5 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Inter | Giao Hữu CLB | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Eldense | Hạng Hai Tây Ban Nha | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lecco | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Inter | Cúp Ý | - | - | - | - | - |