Eddy Gnahoré

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eddy Gnahoré |
| Ngày sinh | 14/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Bucureşti, Birmingham City U21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2024 | TừAscoli | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừAmiens SC | ĐếnAscoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừWuhan Yangtze | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2020 | TừAmiens SC | ĐếnWuhan Yangtze | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPalermo | ĐếnAmiens SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừAmiens SC | ĐếnPalermo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừPalermo | ĐếnAmiens SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày18/07/2017 | TừNapoli | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày17/07/2017 | TừPerugia | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừNapoli | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừCrotone | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừNapoli | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừAthletic Carpi | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừNapoli | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2016 | TừCarrarese | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày02/07/2014 | TừTBC | ĐếnCarrarese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBirmingham City U18 | ĐếnBirmingham City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừManchester City U18 | ĐếnBirmingham City U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừChâteauroux U19 | ĐếnManchester City U18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | 2 | 2 | - | 6 |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ascoli | Hạng Hai Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 8 | - | - | - | - |