Eddy Silvestre Pascual İsrafilov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eddy Silvestre Pascual İsrafilov |
| Ngày sinh | 02/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Johor Darul Ta'zim, Azerbaijan |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2024 | TừNeftchi | ĐếnJohor Darul Ta'zim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừTBC | ĐếnNeftchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừAlcorcón | ĐếnAlbacete | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnAlcorcón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừCádiz | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2016 | TừReal Murcia | ĐếnCádiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCórdoba | ĐếnReal Murcia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừReal Murcia | ĐếnCórdoba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừSD Eibar | ĐếnReal Murcia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2015 | TừReal Murcia | ĐếnSD Eibar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGranada | ĐếnReal Murcia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừReal Murcia | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Johor Darul Ta'zim | C1 Châu Á | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Johor Darul Ta'zim | Cúp Malaysia | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Azerbaijan | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Johor Darul Ta'zim | FA Cup Malaysia | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftçi | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Neftçi | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |