Edgar Bruno da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edgar Bruno da Silva |
| Ngày sinh | 03/01/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vitória SC |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnDaegu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBuriram United | ĐếnDaegu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2017 | TừTBC | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2017 | TừTBC | ĐếnAl Duhail | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừAl Wasl | ĐếnAdanaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừVasco da Gama | ĐếnVitória SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừNacional | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừVasco da Gama | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừCrvena Zvezda | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừPorto | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2008 | TừAcadémica | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừPorto | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừBeira-Mar | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/01/2007 | TừJoinville | ĐếnBeira-Mar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2006 | TừSão Paulo | ĐếnJoinville | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừJoinville | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Daegu | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 8 | - | - | 2 |
| 2025 | Daegu | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Daegu | VĐQG Hàn Quốc | - | 3 | - | - | 2 |
| 2024 | Daegu | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Daegu | VĐQG Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Daegu | VĐQG Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |