Édgar Felipe Pardo Castro

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Édgar Felipe Pardo Castro |
| Ngày sinh | 17/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Petrolera |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2025 | TừCaracas | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2024 | TừRionegro Águilas | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2024 | TừTBC | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừToluca | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPachuca | ĐếnToluca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2020 | TừToluca | ĐếnPachuca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnToluca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừNantes | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnNantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSporting Braga | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2015 | TừSporting Braga | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừIndependiente Medellín | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừDeportivo Cali | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừAtlético Huila | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Alianza Petrolera | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | - | 5 | - | - | 1 |
| 2024 | Rionegro Águilas | VĐQG Colombia | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Táchira | VĐQG Venezuela | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Táchira | Copa Libertadores | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Rionegro Águilas | Copa Libertadores | 71 | - | - | - | - |