Edgar Milciades Benítez Santander
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edgar Milciades Benítez Santander |
| Ngày sinh | 08/11/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rubio Ñú, César Vallejo, Guaraní |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/06/2023 | TừGeneral Caballero JLM | ĐếnCésar Vallejo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnGeneral Caballero JLM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừSportivo Luqueño | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2021 | TừGuaraní | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừLibertad | ĐếnGuaraní | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừQuerétaro | ĐếnLibertad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừToluca | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừPachuca | ĐếnToluca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừToluca | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2012 | TừPachuca | ĐếnToluca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừCerro Porteño | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừPachuca | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | César Vallejo | Copa Sudamericana | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | César Vallejo | VĐQG Peru | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | General Caballero JLM | VĐQG Paraguay | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | César Vallejo | VĐQG Peru | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | General Caballero JLM | Copa Sudamericana | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | César Vallejo | Copa Sudamericana | 33 | - | - | - | - |