Edgar Movsesyan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edgar Movsesyan |
| Ngày sinh | 09/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omonia 29is Maiou |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừUrartu | ĐếnOmonia 29is Maiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừNoah | ĐếnUrartu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừVan | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2022 | TừPyunik | ĐếnVan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBKMA | ĐếnPyunik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2022 | TừPyunik | ĐếnBKMA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừVan | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2020 | TừNoah | ĐếnVan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2019 | TừBanants II | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừBanants II | ĐếnUrartu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Urartu | Europa Conference League | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Noah | VĐQG Armenia | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Urartu | VĐQG Armenia | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Urartu | Cúp Quốc Gia Armenia | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urartu | C1 Châu Âu | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Noah | VĐQG Armenia | 7 | - | - | - | - |