Edgar Yoel Bárcenas Herrera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edgar Yoel Bárcenas Herrera |
| Ngày sinh | 23/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mazatlán, Panama |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừTijuana | ĐếnMazatlán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừLeganés | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2021 | TừTijuana | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGirona | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừTijuana | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừReal Oviedo | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừTijuana | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Mazatlán | Leagues Cup | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mazatlán | VĐQG Mexico | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panama | CONCACAF Nations League | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |