Edgaras Dubickas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edgaras Dubickas |
| Ngày sinh | 09/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ternana, Lithuania |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừPisa | ĐếnTernana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừJuve Stabia | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừPisa | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2025 | TừFeralpiSalò | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừPisa | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừPisa | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừCatania | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừPisa | ĐếnCatania | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPordenone | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừPordenone | ĐếnPisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừPisa | ĐếnPordenone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2022 | TừPiacenza | ĐếnPordenone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừLecce | ĐếnPiacenza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLivorno | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừLecce | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừGubbio | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừLecce | ĐếnGubbio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Juve Stabia | Hạng Hai Ý | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Juve Stabia | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FeralpiSalò | Serie C: Girone A Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Catania | Serie C: Girone C Ý | 17 | - | - | - | - |