Edgardo José Rito Cuero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edgardo José Rito Cuero |
| Ngày sinh | 17/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Phoenix Rising |
| Số áo | 72 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừPhoenix Rising | ĐếnSporting JAX | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2025 | TừDeportivo Táchira | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2025 | TừPhoenix Rising | ĐếnDeportivo Táchira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2023 | TừHartford Athletic | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2023 | TừOakland Roots | ĐếnHartford Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnOakland Roots | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừYaracuyanos | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừNew York RB II | ĐếnYaracuyanos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừYaracuyanos | ĐếnNew York RB II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừNew York RB II | ĐếnYaracuyanos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2019 | TừYaracuyanos | ĐếnNew York RB II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừMetropolitanos | ĐếnYaracuyanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2018 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừMineros de Guayana | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừYaracuyanos | ĐếnMineros de Guayana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sporting JAX | USL Championship Mỹ | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Caracas | VĐQG Venezuela | 72 | - | - | - | - |
| 2025 | Caracas | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2024 | Phoenix Rising | USL Championship Mỹ | 72 | - | - | - | - |
| 2024 | Phoenix Rising | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023 | Oakland Roots | USL Championship Mỹ | 72 | - | - | - | - |