Edigar Junio Teixeira Lima
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edigar Junio Teixeira Lima |
| Ngày sinh | 06/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Imabari |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2026 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnImabari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừBahia | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/10/2020 | TừBahia | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/10/2020 | TừYokohama F. Marinos | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừBahia | ĐếnYokohama F. Marinos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAthletico PR | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừBahia | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừAthletico PR | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừJoinville | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừAthletico PR | ĐếnJoinville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừJoinville | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2013 | TừAthletico PR | ĐếnJoinville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |