Edin Džeko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edin Džeko |
| Ngày sinh | 17/03/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Schalke 04, Bosnia and Herzegovina |
| Hợp đồng | 22/01/2026 - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừFiorentina | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2025 | TừFenerbahçe | ĐếnFiorentina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừInter | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2021 | TừRoma | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừManchester City | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,000,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừRoma | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2015 | TừManchester City | ĐếnRoma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày07/01/2011 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng37,000,000 € |
| Ngày01/07/2007 | TừTeplice | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày31/12/2005 | TừÚstí nad Labem | ĐếnTeplice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2005 | TừTeplice | ĐếnÚstí nad Labem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2005 | TừZeljeznicar | ĐếnTeplice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Fiorentina | VĐQG Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bosnia and Herzegovina | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bosnia and Herzegovina | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |