Edison Javier Carcelén Chalá
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edison Javier Carcelén Chalá |
| Ngày sinh | 09/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Técnico Universitario |
| Hợp đồng | 03/01/2022 - |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/01/2022 | TừOrense | ĐếnTécnico Universitario | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2020 | TừAucas | ĐếnOrense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừUniversidad Católica | ĐếnAucas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừAucas | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừThe Strongest | ĐếnAucas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừAucas | ĐếnThe Strongest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừLDU Quito | ĐếnAucas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừAucas | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừVinotinto FC | ĐếnAucas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừAucas | ĐếnVinotinto FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2015 | TừVinotinto FC | ĐếnAucas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừAucas | ĐếnVinotinto FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2014 | TừVinotinto FC | ĐếnAucas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAucas | ĐếnVinotinto FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2013 | TừVinotinto FC | ĐếnAucas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Técnico Universitario | VĐQG Ecuador | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024 | Técnico Universitario | VĐQG Ecuador | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Técnico Universitario | Cúp Quốc Gia Ecuador | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Técnico Universitario | Copa Sudamericana | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Técnico Universitario | VĐQG Ecuador | 31 | - | - | - | - |
| 2022 | Técnico Universitario | VĐQG Ecuador | 31 | - | - | - | - |