Edoardo Masciangelo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edoardo Masciangelo |
| Ngày sinh | 08/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Frosinone |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/07/2025 | TừCittadella | ĐếnFrosinone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBenevento | ĐếnCittadella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPalermo | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừBenevento | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPescara | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,530,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừBenevento | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừPescara | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừJuventus Next Gen | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,340,000 € |
| Ngày23/01/2020 | TừPescara | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2019 | TừJuventus Next Gen | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLugano | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừJuventus Next Gen | ĐếnLugano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2019 | TừLugano | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPiacenza | ĐếnLugano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừArezzo | ĐếnPiacenza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừFiorentina U20 | ĐếnArezzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cittadella | Hạng Hai Ý | - | 1 | 4 | - | 5 |
| 2024-2025 | Cittadella | Cúp Ý | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Benevento | Serie C: Girone C Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Palermo | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Benevento | Hạng Hai Ý | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Benevento | Cúp Ý | 5 | - | - | - | - |