Edoardo Soleri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edoardo Soleri |
| Ngày sinh | 19/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sampdoria, Roma U20, Spezia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừSpezia | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừPalermo | ĐếnSpezia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCalcio Padova | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừPalermo | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2021 | TừCalcio Padova | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMonopoli | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừCalcio Padova | ĐếnMonopoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừRoma | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừAlmere City | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2018 | TừRoma | ĐếnAlmere City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAlmería | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2018 | TừRoma | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừSpezia | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRoma U20 | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Spezia | Hạng Hai Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Spezia | Cúp Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Hạng Hai Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Cúp Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Palermo | Hạng Hai Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Palermo | Cúp Ý | 27 | - | - | - | - |