Edson Diego Aubert Cervantes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Edson Diego Aubert Cervantes |
| Ngày sinh | 24/11/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Universidad |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừAlianza Universidad | ĐếnEstudiantil CNI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2025 | TừDeportivo Binacional | ĐếnAlianza Universidad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2025 | TừComerciantes Unidos | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2025 | TừADT | ĐếnComerciantes Unidos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừDeportivo Binacional | ĐếnADT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừCusco FC | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừMelgar | ĐếnCusco FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừDeportivo Binacional | ĐếnMelgar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừComerciantes Unidos | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2017 | TừCienciano | ĐếnComerciantes Unidos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừSport Huancayo | ĐếnCienciano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừCusco FC | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừAlianza Lima | ĐếnMelgar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừMelgar | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Binacional | VĐQG Peru | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024 | ADT | Copa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | ADT | VĐQG Peru | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | ADT | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Binacional | VĐQG Peru | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Binacional | Copa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |