Eduard Zhevnerov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eduard Zhevnerov |
| Ngày sinh | 01/11/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Molodechno-DYuSSh 4, Belshina |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2026 | TừMinsk | ĐếnMolodechno-DYuSSh 4 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừArsenal | ĐếnMinsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2023 | TừIsloch | ĐếnArsenal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừMinsk | ĐếnIsloch | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừSlutsk | ĐếnMinsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừJonava | ĐếnBelshina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2017 | TừBelshina | ĐếnJonava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừDnepr Mogilev | ĐếnBelshina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2016 | TừDinamo Brest | ĐếnDnepr Mogilev | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2014 | TừVitebsk | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2013 | TừSlavia | ĐếnVitebsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừBelshina | ĐếnSlavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2012 | TừDinamo Minsk | ĐếnBelshina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừDnepr Mogilev | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2012 | TừDinamo Minsk | ĐếnDnepr Mogilev | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2011 | TừDnepr Mogilev | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Molodechno-DYuSSh 4 | Hạng Nhất Belarus | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Minsk | VĐQG Belarus | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Minsk | Cúp Quốc Gia Belarus | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Arsenal | VĐQG Belarus | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Minsk | VĐQG Belarus | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arsenal | Cúp Quốc Gia Belarus | 5 | - | - | - | - |